Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arthropod

/'ɑ:θrəpɔd/ phổ biến #24099

“arthropods” là số nhiều của arthropod — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arthropod

/'ɑ:θrəpɔd/

danh từ

  • (động vật học) động vật chân đốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. invertebrate having jointed limbs and a segmented body with an exoskeleton made of chitin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...