Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artillery

/ɑ:'tiləri/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6538
Biến thể từ artilleries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artillery

/ɑ:'tiləri/

danh từ

  • (quân sự) pháo
    • heavy artillery: trọng pháo
  • pháo binh
  • khoa nghiên cứu việc sử dụng pháo
Định nghĩa tiếng Anh

n. large but transportable armament n. an army unit that uses big guns

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...