Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

artistical

/ɑ:'tistik/

tính từ

  • (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
  • có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to art or to artists; made in the\n manner of an artist; conformable to art; characterized by art; showing\n taste or skill.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...