Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artistical

/ɑ:'tistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artistical

/ɑ:'tistik/

tính từ

  • (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
  • có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to art or to artists; made in the manner of an artist; conformable to art; characterized by art; showing taste or skill.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...