Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascending

/ә'sendiŋ/ TOEFL phổ biến #14959
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascending

//

  • (Tech) thăng, tăng lên, lên cao (d)
Định nghĩa tiếng Anh

a. moving or going or growing upward

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...