Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14959

ascending

//

  • (Tech) thăng, tăng lên, lên cao (d)
Định nghĩa tiếng Anh

a. moving or going or growing upward

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...