Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascend

/ә'send/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9518

“ascends” là ngôi 3 số ít của ascend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tăng, tiến, đi lên, trèo lên động từ

“The climbers will ascend the mountain early in the morning.”Những người leo núi sẽ trèo lên ngọn núi vào sáng sớm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascend

//

  • tăng, tiến, đi lên, trềo lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. travel up, "We ascended the mountain" v. go back in order of genealogical succession v. become king or queen v. appear to be moving upward, as by means of tendrils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...