Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascension

/ә'senʃәn/ phổ biến #17809

“ascensions” là số nhiều của ascension — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hành động lên vị trí quan trọng hoặc cấp cao hơn. danh từ

“His ascension to the throne was celebrated by the people.”Sự lên ngôi của ông được người dân chúc mừng.

Biến thể từ ascensions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascension

//

  • sự tăng, sự tiến
  • right a. độ xích kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Christianity) celebration of the Ascension of Christ into heaven; observed on the 40th day after Easter n. (New Testament) the rising of the body of Jesus into heaven on the 40th day after his Resurrection n. (astronomy) the rising of a star above the horizon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...