Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascertainable

/,æsə'teinəbl/ phổ biến #39498
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascertainable

/,æsə'teinəbl/

tính từ

  • có thể biết chắc, có thể thấy chắc; có thể xác định; có thể tìm hiểu chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being ascertained or found out

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...