Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39498

ascertainable

/,æsə'teinəbl/

tính từ

  • có thể biết chắc, có thể thấy chắc; có thể xác định; có thể tìm hiểu chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being ascertained or found out

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...