Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ascertained” là quá khứ phân từ của ascertain — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9571

ascertain

//

  • thiết lập; làm sáng tỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. learn or discover with certainty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...