Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asexual

/æ'sekjuəl/ phổ biến #26091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asexual

/æ'sekjuəl/

tính từ

  • (sinh vật học)
    • asexual reproduction: sinh sản vô tính
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having or involving sex

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...