Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5651

ashamed

/ə'ʃeimd/

tính từ

  • xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
    • to feel ashamed: lấy làm xấu hổ
    • to be ashamed of: xấu hổ vì, hổ thẹn vì
    • to be ashamed to do something: xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling shame or guilt or embarrassment or remorse

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...