ashamed
/ə'ʃeimd/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5651
Nghĩa thường dùng
hổ thẹn
tính từ
“He felt ashamed after telling a lie.”Anh ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ashamed
/ə'ʃeimd/
tính từ
- xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
- to feel ashamed: lấy làm xấu hổ
- to be ashamed of: xấu hổ vì, hổ thẹn vì
- to be ashamed to do something: xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì
Định nghĩa tiếng Anh
a. feeling shame or guilt or embarrassment or remorse