aspire
/əs'paiə/
nội động từ
- (: to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát
- (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên
Định nghĩa tiếng Anh
v have an ambitious plan or a lofty goal
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v have an ambitious plan or a lofty goal
Đang tải...