Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7829

aspire

/əs'paiə/

nội động từ

  • (: to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát
  • (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên
Định nghĩa tiếng Anh

v have an ambitious plan or a lofty goal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...