Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assailable

/ə'seiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assailable

/ə'seiəbl/

tính từ

  • có thể tấn công được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not defended or capable of being defended

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...