Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assail

/ə'seil/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15900

“assailed” là quá khứ phân từ của assail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assail

/ə'seil/

ngoại động từ

  • tấn công, xông vào đánh
    • to assail an enemy post: tấn công một đồn địch
  • dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi...)
    • to assail someone with questions: hỏi ai dồn dập
    • to with insults: chửi túi bụi
  • lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm
    • to assail a hard task: lao vào một công việc khó khăn, kiên quyết bắt tay vào làm một công việc khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. attack someone physically or emotionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...