assail
/ə'seil/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15900
“assailing” là hiện tại phân từ của assail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
assailed quá khứ phân từ
assailed quá khứ
assails ngôi 3 số ít
assailing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assail
/ə'seil/
ngoại động từ
- tấn công, xông vào đánh
- to assail an enemy post: tấn công một đồn địch
- dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi...)
- to assail someone with questions: hỏi ai dồn dập
- to with insults: chửi túi bụi
- lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm
- to assail a hard task: lao vào một công việc khó khăn, kiên quyết bắt tay vào làm một công việc khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
v. attack someone physically or emotionally