Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assemblyman

/ə'semblimən/ phổ biến #25264

“assemblymen” là số nhiều của assemblyman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ assemblymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assemblyman

/ə'semblimən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên hội đồng lập pháp (ở một số bang)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is a member of a legislative assembly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...