Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16073

assent

/ə'sent/

danh từ

  • sự chuẩn y, sự phê chuẩn
  • sự đồng ý, sự tán thành

nội động từ

  • assent to đồng ý, tán thành (đề nghị, ý kiến, lời tuyên bố...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. agreement with a statement or proposal to do something\nv. to agree or express agreement

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...