assent
/ə'sent/
danh từ
- sự chuẩn y, sự phê chuẩn
- sự đồng ý, sự tán thành
nội động từ
- assent to đồng ý, tán thành (đề nghị, ý kiến, lời tuyên bố...)
Biến thể từ
assented quá khứ
assented quá khứ phân từ
assenting hiện tại phân từ
assents số nhiều
assents ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. agreement with a statement or proposal to do something\nv. to agree or express agreement