Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assort

/ə'sɔ:t/

ngoại động từ

  • chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại
  • làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau
    • to assort colours: chọn màu cho hợp nhau
  • sắp xếp các mặt hàng để bày biện (cửa hàng...); cung cấp các mặt hàng (cho một cửa hàng...)

nội động từ

  • assort with ẩn ý với, tương đắc với, giao du với
  • assort with hợp với, xứng nhau
    • this colour assorts well with blue: màu này hợp với màu xanh
  • ở vào một loại
Định nghĩa tiếng Anh

v keep company with; hang out with\nv arrange or order by classes or categories

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...