Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5702

assurance

/ə'ʃuərəns/

danh từ

  • sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc
  • sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo
  • sự tự tin
  • sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
    • to have the assurance to do something: dám trơ tráo làm việc gì
  • (pháp lý) bảo hiểm
    • life assurance: bảo hiểm tính mệnh

thành ngữ

  1. to make assurance double sure
    • để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được
Biến thể từ assurances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. freedom from doubt; belief in yourself and your abilities\nn. a binding commitment to do or give or refrain from something\nn. a statement intended to inspire confidence\nn. a British term for some kinds of insurance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...