Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astatic

/əs'tætik/

tính từ

  • (vật lý) phiếm định
    • astatic galvanometer: cái đo điện phiếm định
Định nghĩa tiếng Anh

s. not static or stable

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...