Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asteroid

/'æstərɔid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6181

Nghĩa thường dùng

tiểu hành tinh danh từ

“An asteroid belt lies between Mars and Jupiter.”Một vành đai tiểu hành tinh nằm giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.

Biến thể từ asteroids số nhiều
Đồng nghĩa planetoidminor planet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asteroid

/'æstərɔid/

danh từ

  • (thiên văn học) hành tinh nhỏ
  • pháo hoả tinh hình sao

tính từ

  • hình sao
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous small celestial bodies composed of rock and metal that move around the sun (mainly between the orbits of Mars and Jupiter) s. shaped like a star

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...