Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6500

astonishing

/əs'stɔniʃiɳ/

tính từ

  • làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh dị
Định nghĩa tiếng Anh

s. so surprisingly impressive as to stun or overwhelm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...