Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astound

/əs'taund/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #12802

“astounds” là ngôi 3 số ít của astound — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astound

/əs'taund/

ngoại động từ

  • làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
  • làm sững sờ, làm sửng sốt
Định nghĩa tiếng Anh

v affect with wonder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...