Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #7059

astronomical

/,æstrə'nɔmik/

tính từ

  • (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiên văn học
    • astronomic telescope: kính thiên văn
  • vô cùng to lớn
Định nghĩa tiếng Anh

a relating or belonging to the science of astronomy\ns inconceivably large

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...