astronomical
/,æstrə'nɔmik/
tính từ
- (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiên văn học
- astronomic telescope: kính thiên văn
- vô cùng to lớn
Định nghĩa tiếng Anh
a relating or belonging to the science of astronomy\ns inconceivably large
109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a relating or belonging to the science of astronomy\ns inconceivably large
Đang tải...