Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asymptomatic

/,eisimptә'mætik/ phổ biến #22868
Đồng nghĩa symptom-freesilent
Trái nghĩa symptomaticsymptomatic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asymptomatic

//

* tính từ
  • (y học) không có triệu chứng bị bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no symptoms of illness or disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...