Từ điển Anh–Việt

112.374 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silent

/'sailənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2160

Nghĩa thường dùng

im lặng tính từ

“The library is a silent place.”Thư viện là một nơi im lặng.

Đồng nghĩa quietstillmute
Trái nghĩa noisyloud
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silent

/'sailənt/

tính từ

  • không nói, ít nói, làm thinh
    • the report is silent on that point: bản báo cáo không nói gì về điểm đó
    • a silent man: người ít nói
    • to keep silent: cứ làm thinh
  • yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch, thanh vắng
    • silent night: đêm thanh vắng
  • câm, không nói
    • silentletter: chữ câm
    • silent film: phim câm
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by absence of sound s. implied by or inferred from actions or statements s. not made to sound s. having a frequency below or above the range of human audibility

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...