Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atavist

/'ætәvist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atavist

//

  • xem atavism
Định nghĩa tiếng Anh

n an organism that has the characteristics of a more primitive type of that organism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...