Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30184

atomize

/'ætəmaiz/

ngoại động từ

  • nguyên tử hoá
  • tán nhỏ
  • phun
Định nghĩa tiếng Anh

v. spray very finely\nv. break up into small particles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...