atomize
/'ætəmaiz/
ngoại động từ
- nguyên tử hoá
- tán nhỏ
- phun
Biến thể từ
atomized quá khứ
atomizes ngôi 3 số ít
atomized quá khứ phân từ
atomizing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. spray very finely\nv. break up into small particles