atone
/ə'toun/
nội động từ
- chuộc (lỗi)
- to atone for a fault: chuộc lỗi
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải
Biến thể từ
atones số nhiều
atoning hiện tại phân từ
atoned quá khứ
atones ngôi 3 số ít
atoned quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v make amends for\nv turn away from sin or do penitence