Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“atoning” là hiện tại phân từ của atone — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #22954

atone

/ə'toun/

nội động từ

  • chuộc (lỗi)
    • to atone for a fault: chuộc lỗi

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải
Định nghĩa tiếng Anh

v make amends for\nv turn away from sin or do penitence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...