Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atrocious

/ə'trouʃəs/ GRECollins ★ phổ biến #19777
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atrocious

/ə'trouʃəs/

tính từ

  • hung bạo, tàn ác, tàn bạo
    • an atrocious regime: chế độ tàn bạo
  • rất xấu, tồi tệ
    • atrocious weather: thời tiết rất xấu
    • atrocious hand writing: chữ viết rất xấu
Định nghĩa tiếng Anh

s. shockingly brutal or cruel s. exceptionally bad or displeasing s. provoking horror

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...