Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #19777

atrocious

/ə'trouʃəs/

tính từ

  • hung bạo, tàn ác, tàn bạo
    • an atrocious regime: chế độ tàn bạo
  • rất xấu, tồi tệ
    • atrocious weather: thời tiết rất xấu
    • atrocious hand writing: chữ viết rất xấu
Định nghĩa tiếng Anh

s. shockingly brutal or cruel\ns. exceptionally bad or displeasing\ns. provoking horror

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...