Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44544

attended

//

  • (Tech) station đài/trạm có người (quản lý)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a caretaker or other watcher

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...