attest
“attesting” là hiện tại phân từ của attest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The auditor attested to the accuracy of the records.”Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attest
/ə'test/
ngoại động từ
- chứng nhận, nhận thực, chứng thực
- attested cattle: thú nuôi (trâu bò) đã được chứng nhận không có vi trùng lao
- bắt thề, bắt tuyên thệ
nội động từ
- làm chứng
- to attest to something: làm chứng một việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide evidence for; stand as proof of; show by one's behavior, attitude, or external attributes v. authenticate, affirm to be true, genuine, or correct, as in an official capacity v. establish or verify the usage of