Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attest

/ə'test/ GRECollins ★ phổ biến #8631

“attests” là ngôi 3 số ít của attest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứng thực, làm chứng động từ

“The auditor attested to the accuracy of the records.”Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attest

/ə'test/

ngoại động từ

  • chứng nhận, nhận thực, chứng thực
    • attested cattle: thú nuôi (trâu bò) đã được chứng nhận không có vi trùng lao
  • bắt thề, bắt tuyên thệ

nội động từ

  • làm chứng
    • to attest to something: làm chứng một việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide evidence for; stand as proof of; show by one's behavior, attitude, or external attributes v. authenticate, affirm to be true, genuine, or correct, as in an official capacity v. establish or verify the usage of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...