Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #10764

attire

/ə'taiə/

danh từ

  • quần áo; đồ trang điểm
  • sừng hươu, sừng nai

ngoại động từ

  • mặc quần áo cho; trang điểm cho
    • simply attired: ăn mặc giản dị
Định nghĩa tiếng Anh

n. clothing of a distinctive style or for a particular occasion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...