attire
/ə'taiə/
danh từ
- quần áo; đồ trang điểm
- sừng hươu, sừng nai
ngoại động từ
- mặc quần áo cho; trang điểm cho
- simply attired: ăn mặc giản dị
Định nghĩa tiếng Anh
n. clothing of a distinctive style or for a particular occasion
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. clothing of a distinctive style or for a particular occasion
Đang tải...