attire
/ə'taiə/ TOEFLGRE phổ biến #10764
“attired” là quá khứ phân từ của attire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trang phục (trang trọng)
danh từ
“Business attire is required for all job interviews.”Trang phục công sở là yêu cầu bắt buộc cho tất cả các buổi phỏng vấn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attire
/ə'taiə/
danh từ
- quần áo; đồ trang điểm
- sừng hươu, sừng nai
ngoại động từ
- mặc quần áo cho; trang điểm cho
- simply attired: ăn mặc giản dị
Định nghĩa tiếng Anh
n. clothing of a distinctive style or for a particular occasion