Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auditor

/'ɔ:ditə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7264

“auditors” là số nhiều của auditor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiểm toán viên danh từ

“The auditor reviewed the financial statements thoroughly.”Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính một cách kỹ lưỡng.

Biến thể từ auditors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auditor

/'ɔ:ditə/

danh từ

  • người kiểm tra sổ sách
  • người nghe, thính giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student who attends a course but does not take it for credit n. a qualified accountant who inspects the accounting records and practices of a business or other organization

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...