auscultate
/'ɔ:skəlteit/
“auscultates” là ngôi 3 số ít của auscultate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
auscultating hiện tại phân từ
auscultated quá khứ
auscultates ngôi 3 số ít
auscultated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
auscultate
/'ɔ:skəlteit/
động từ
- (y học) nghe bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. examine by auscultation