austere
/ɔ:s'tiə/ GRE phổ biến #13720
Nghĩa thường dùng
nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ
tính từ
“The teacher's austere demeanor made the students nervous.”Thái độ nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh cảm thấy lo lắng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
austere
/ɔ:s'tiə/
tính từ
- nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ
- mộc mạc, chân phương
- khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ
- chát (vị)
Định nghĩa tiếng Anh
s. severely simple s. of a stern or strict bearing or demeanor; forbidding in aspect