Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #14652

austerity

/ɔ:s'teriti/

danh từ

  • sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ
  • sự mộc mạc, sự chân phương
  • sự khắc khổ, sự khổ hạnh; sự giản dị khắc khổ
  • vị chát
Biến thể từ austerities số nhiều
Đồng nghĩa belt-tighteningfrugality
Trái nghĩa stimulusexpansion
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of great self-denial (especially refraining from worldly pleasures)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...