Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Autarky

//

  • (Econ) Tự cung tự cấp.+ Tình trạng trong đó một nước tự tách khỏi thương mại quốc tế bằng những hạn chế như thuế quan nhằm tự túc, thường do nguyên nhân làm việc hoặc chính trị.
Định nghĩa tiếng Anh

n. economic independence as a national policy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...