Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“authenticating” là hiện tại phân từ của authenticate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #19855

authenticate

/ɔ:'θentikeit/

ngoại động từ

  • xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
  • làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. establish the authenticity of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...