Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

authenticate

/ɔ:'θentikeit/ TOEFL phổ biến #19855

“authenticates” là ngôi 3 số ít của authenticate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xác thực, chứng minh tính chính hãng động từ

“We need to authenticate your purchase before processing the claim.”Chúng tôi cần xác thực giao dịch mua hàng của bạn trước khi xử lý khiếu nại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

authenticate

/ɔ:'θentikeit/

ngoại động từ

  • xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
  • làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. establish the authenticity of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...