Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autobiographer

/,ɔ:toubai'ɔgrəfə/ phổ biến #37617

“autobiographers” là số nhiều của autobiographer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ autobiographers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autobiographer

/,ɔ:toubai'ɔgrəfə/

danh từ

  • người viết tự truyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who writes their own biography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...