Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4005

automobile

/'ɔ:təməbi:l/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô
Biến thể từ automobiles số nhiều
Đồng nghĩa carvehiclemotorcarauto
Định nghĩa tiếng Anh

v. travel in an automobile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...