Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3134

auto

/'ɔ:tou/

danh từ

  • (thông tục) xe ô tô
Biến thể từ autos số nhiều
Đồng nghĩa carautomobilevehicle
Định nghĩa tiếng Anh

n a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...