automobile
/'ɔ:təməbi:l/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4005
“automobiles” là số nhiều của automobile — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe ô tô
danh từ
“The automobile industry is growing rapidly.”Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng.
Biến thể từ
automobiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
automobile
/'ɔ:təməbi:l/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô
Định nghĩa tiếng Anh
v. travel in an automobile