Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxiliary

/ɒ:g'ziljәri/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13990

“auxiliaries” là số nhiều của auxiliary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ auxiliaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxiliary

//

  • (Tech) máy phụ; phụ, thêm, thứ yếu (tt)
Định nghĩa tiếng Anh

s. functioning in a supporting capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...