Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avalanche

/'ævәlɑ:ntʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10113

“avalanches” là ngôi 3 số ít của avalanche — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tuyết lở danh từ

“An avalanche can happen in the mountains during winter.”Một trận tuyết lở có thể xảy ra ở núi vào mùa đông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avalanche

//

  • (Tech) thác (hiệu ứng), tuyết băng [TQ]; thác điện tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slide of large masses of snow and ice and mud down a mountain n. a sudden appearance of an overwhelming number of things v. gather into a huge mass and roll down a mountain, of snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...