Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avenge

/ə'vendʤ/ GRECollins ★ phổ biến #15208
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avenge

/ə'vendʤ/

ngoại động từ

  • trả thù, báo thù
    • to avenge oneself: trả thù, rửa nhục
    • to be avenged: trả được thù, rửa được nhục
    • to avenge somebody: báo thù cho ai
Định nghĩa tiếng Anh

v take revenge for a perceived wrong

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...