Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20377

averse

/ə'və:s/

tính từ

  • chống lại, ghét
  • không thích, không muốn
Định nghĩa tiếng Anh

s (usually followed by `to') strongly opposed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...